| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 762 | 62 | 67 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 412 | 12 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 646 | 46 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 228 | 28 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 582 | 82 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 756 | 56 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 978 | 78 | 48 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 111 | 11 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 179 | 79 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 403 | 03 | 55 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 125 | 25 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 392 | 92 | 00 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 465 | 65 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 296 | 96 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 689 | 89 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 859 | 59 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 372 | 72 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 912 | 12 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 477 | 77 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 137 | 37 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 127 | 27 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2024 | 730 | 30 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2024 | 522 | 22 | 40 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 793 | 93 | 26 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04