| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 068 | 68 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 494 | 94 | 56 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 690 | 90 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 376 | 76 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 633 | 33 | 89 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 472 | 72 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 944 | 44 | 17 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 108 | 08 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 394 | 94 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 212 | 12 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 007 | 07 | 04 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 935 | 35 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 582 | 82 | 14 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 885 | 85 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 298 | 98 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 078 | 78 | 79 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 740 | 40 | 46 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 968 | 68 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 207 | 07 | 34 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 433 | 33 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 834 | 34 | 38 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2023 | 622 | 22 | 47 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2023 | 609 | 09 | 89 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2023 | 399 | 99 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04