| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 636 | 36 | 45 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 691 | 91 | 72 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 363 | 63 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 421 | 21 | 79 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 400 | 00 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 649 | 49 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 333 | 33 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 030 | 30 | 76 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 354 | 54 | 86 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 868 | 68 | 56 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 124 | 24 | 64 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 757 | 57 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 025 | 25 | 60 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 165 | 65 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 290 | 90 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 658 | 58 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 685 | 85 | 30 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 955 | 55 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 432 | 32 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 755 | 55 | 22 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 322 | 22 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 345 | 45 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 845 | 45 | 89 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67