| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 685 | 85 | 30 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 955 | 55 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 432 | 32 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 755 | 55 | 22 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 322 | 22 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 345 | 45 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 845 | 45 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 639 | 39 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 296 | 96 | 72 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 724 | 24 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 413 | 13 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 084 | 84 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 285 | 85 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 392 | 92 | 93 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 442 | 42 | 29 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 371 | 71 | 27 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 598 | 98 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 616 | 16 | 74 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 890 | 90 | 00 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 590 | 90 | 71 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 619 | 19 | 66 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 885 | 85 | 34 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
145
2 số dưới
58