| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 986 | 86 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 336 | 36 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 766 | 66 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 813 | 13 | 86 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 127 | 27 | 01 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 628 | 28 | 41 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 269 | 69 | 68 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 237 | 37 | 05 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 532 | 32 | 51 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 681 | 81 | 46 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 827 | 27 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 190 | 90 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 667 | 67 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 038 | 38 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 951 | 51 | 50 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 701 | 01 | 70 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 071 | 71 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 192 | 92 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 268 | 68 | 21 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 647 | 47 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 302 | 02 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 095 | 95 | 17 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 278 | 78 | 11 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 867 | 67 | 16 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67