| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 701 | 01 | 70 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 071 | 71 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 192 | 92 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 268 | 68 | 21 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 647 | 47 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 302 | 02 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 095 | 95 | 17 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 278 | 78 | 11 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 867 | 67 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 651 | 51 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 132 | 32 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 535 | 35 | 07 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 628 | 28 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 101 | 01 | 14 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 915 | 15 | 34 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 849 | 49 | 78 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 871 | 71 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 446 | 46 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 713 | 13 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 816 | 16 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 884 | 84 | 96 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 188 | 88 | 52 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 640 | 40 | 06 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
852
2 số dưới
93