| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 210 | 10 | 44 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 366 | 66 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 675 | 75 | 63 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 012 | 12 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 717 | 17 | 86 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 331 | 31 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 762 | 62 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 494 | 94 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 646 | 46 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 968 | 68 | 95 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 563 | 63 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 210 | 10 | 87 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 997 | 97 | 26 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 623 | 23 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 396 | 96 | 25 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 371 | 71 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 069 | 69 | 95 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 574 | 74 | 96 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 470 | 70 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 873 | 73 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 515 | 15 | 83 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 132 | 32 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 730 | 30 | 54 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67