| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 872 | 72 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 991 | 91 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 558 | 58 | 28 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 186 | 86 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 795 | 95 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 102 | 02 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 309 | 09 | 08 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 417 | 17 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 664 | 64 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 681 | 81 | 53 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 034 | 34 | 61 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 773 | 73 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 924 | 24 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 448 | 48 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 091 | 91 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 346 | 46 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 047 | 47 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 028 | 28 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 608 | 08 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 251 | 51 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 250 | 50 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 289 | 89 | 42 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 947 | 47 | 22 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 969 | 69 | 60 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67