| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 232 | 32 | 31 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 163 | 63 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 645 | 45 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 108 | 08 | 09 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 199 | 99 | 64 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 663 | 63 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 644 | 44 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 942 | 42 | 17 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 059 | 59 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 074 | 74 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 056 | 56 | 34 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 822 | 22 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 990 | 90 | 43 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 447 | 47 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 481 | 81 | 97 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 678 | 78 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 107 | 07 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 684 | 84 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 199 | 99 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 224 | 24 | 14 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 838 | 38 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 837 | 37 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 253 | 53 | 90 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67