| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 091 | 91 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 346 | 46 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 047 | 47 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 028 | 28 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 608 | 08 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 251 | 51 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 250 | 50 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 289 | 89 | 42 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 947 | 47 | 22 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 969 | 69 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 729 | 29 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 646 | 46 | 44 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 890 | 90 | 03 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 587 | 87 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 551 | 51 | 40 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 511 | 11 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 679 | 79 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 817 | 17 | 30 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 187 | 87 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 466 | 66 | 64 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 330 | 30 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 615 | 15 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 860 | 60 | 38 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 198 | 98 | 16 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
011
2 số dưới
41