| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 481 | 81 | 97 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 678 | 78 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 107 | 07 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 684 | 84 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 199 | 99 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 224 | 24 | 14 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 838 | 38 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 837 | 37 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 253 | 53 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 143 | 43 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 649 | 49 | 90 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 559 | 59 | 09 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 850 | 50 | 30 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 320 | 20 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 429 | 29 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 489 | 89 | 63 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 726 | 26 | 11 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 715 | 15 | 93 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 708 | 08 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 790 | 90 | 79 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
011
2 số dưới
41