| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 993 | 93 | 01 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 594 | 94 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 810 | 10 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 243 | 43 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 212 | 12 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 441 | 41 | 65 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 106 | 06 | 90 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 596 | 96 | 22 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 918 | 18 | 21 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 739 | 39 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 686 | 86 | 65 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 921 | 21 | 76 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 897 | 97 | 11 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 108 | 08 | 52 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 360 | 60 | 20 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 180 | 80 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 019 | 19 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 816 | 16 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 128 | 28 | 53 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 381 | 81 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 674 | 74 | 22 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 057 | 57 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 981 | 81 | 85 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
505
2 số dưới
06