| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 296 | 96 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 141 | 41 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 617 | 17 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 046 | 46 | 92 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 038 | 38 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 499 | 99 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 836 | 36 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 344 | 44 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 933 | 33 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 282 | 82 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 408 | 08 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 963 | 63 | 62 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 001 | 01 | 90 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 891 | 91 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 021 | 21 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 849 | 49 | 62 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 911 | 11 | 12 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 499 | 99 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 311 | 11 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 371 | 71 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 741 | 41 | 40 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 901 | 01 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 813 | 13 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 907 | 07 | 59 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
505
2 số dưới
06