| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 614 | 14 | 09 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 005 | 05 | 59 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 846 | 46 | 66 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 912 | 12 | 74 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 586 | 86 | 53 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 633 | 33 | 58 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 575 | 75 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 808 | 08 | 29 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 279 | 79 | 05 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 374 | 74 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 408 | 08 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 406 | 06 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 985 | 85 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 711 | 11 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 579 | 79 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 838 | 38 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 901 | 01 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 031 | 31 | 64 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 095 | 95 | 23 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 518 | 18 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 615 | 15 | 83 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 632 | 32 | 47 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67