| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 845 | 45 | 65 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 710 | 10 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 629 | 29 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 978 | 78 | 07 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 185 | 85 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 612 | 12 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 987 | 87 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 404 | 04 | 57 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 861 | 61 | 30 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 431 | 31 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 480 | 80 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 823 | 23 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 966 | 66 | 88 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 878 | 78 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 094 | 94 | 77 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 271 | 71 | 55 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 316 | 16 | 13 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 129 | 29 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 954 | 54 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 393 | 93 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 116 | 16 | 48 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 264 | 64 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 544 | 44 | 40 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67