| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 711 | 11 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 579 | 79 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 838 | 38 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 901 | 01 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 031 | 31 | 64 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 095 | 95 | 23 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 518 | 18 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 615 | 15 | 83 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 632 | 32 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 179 | 79 | 34 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 813 | 13 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 663 | 63 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 224 | 24 | 88 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 906 | 06 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 218 | 18 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 903 | 03 | 99 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 504 | 04 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 229 | 29 | 87 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 516 | 16 | 82 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 198 | 98 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 072 | 72 | 55 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
505
2 số dưới
06