| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 127 | 27 | 48 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 475 | 75 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 661 | 61 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 136 | 36 | 76 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 012 | 12 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 305 | 05 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 136 | 36 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 141 | 41 | 31 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 710 | 10 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 481 | 81 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 000 | 00 | 45 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 845 | 45 | 65 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 710 | 10 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 629 | 29 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 978 | 78 | 07 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 185 | 85 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 612 | 12 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 987 | 87 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 404 | 04 | 57 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 861 | 61 | 30 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 431 | 31 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 480 | 80 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 823 | 23 | 43 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
505
2 số dưới
06