| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 179 | 79 | 34 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 813 | 13 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 663 | 63 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 224 | 24 | 88 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 906 | 06 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 218 | 18 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 903 | 03 | 99 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 504 | 04 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 229 | 29 | 87 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 516 | 16 | 82 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 198 | 98 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 072 | 72 | 55 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 127 | 27 | 48 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 475 | 75 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 661 | 61 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 136 | 36 | 76 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 012 | 12 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 305 | 05 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 136 | 36 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 141 | 41 | 31 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 710 | 10 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 481 | 81 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 000 | 00 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67