| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 469 | 69 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 536 | 36 | 08 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 744 | 44 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 451 | 51 | 41 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 492 | 92 | 51 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 643 | 43 | 93 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 850 | 50 | 69 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 719 | 19 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 438 | 38 | 87 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 551 | 51 | 45 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 806 | 06 | 01 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 905 | 05 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 126 | 26 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 995 | 95 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 891 | 91 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 976 | 76 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 232 | 32 | 85 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 517 | 17 | 41 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 258 | 58 | 51 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 009 | 09 | 86 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 023 | 23 | 30 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 993 | 93 | 01 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
011
2 số dưới
41