| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 686 | 86 | 65 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 921 | 21 | 76 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 897 | 97 | 11 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 108 | 08 | 52 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 360 | 60 | 20 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 180 | 80 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 019 | 19 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 816 | 16 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 128 | 28 | 53 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 381 | 81 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 674 | 74 | 22 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 057 | 57 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 981 | 81 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 296 | 96 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 141 | 41 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 617 | 17 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 046 | 46 | 92 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 038 | 38 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 499 | 99 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 836 | 36 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 344 | 44 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 933 | 33 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 282 | 82 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 408 | 08 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67