| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 651 | 51 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 132 | 32 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 535 | 35 | 07 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 628 | 28 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 101 | 01 | 14 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 915 | 15 | 34 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 849 | 49 | 78 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 871 | 71 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 446 | 46 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 713 | 13 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 816 | 16 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 884 | 84 | 96 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 188 | 88 | 52 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 640 | 40 | 06 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 634 | 34 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 337 | 37 | 18 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 219 | 19 | 53 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 766 | 66 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 543 | 43 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 998 | 98 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 705 | 05 | 77 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 082 | 82 | 72 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67