| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 158 | 58 | 74 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 354 | 54 | 72 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 732 | 32 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 851 | 51 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 064 | 64 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 269 | 69 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 920 | 20 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 487 | 87 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 358 | 58 | 03 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 576 | 76 | 09 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 975 | 75 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 091 | 91 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 458 | 58 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 196 | 96 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 417 | 17 | 62 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 941 | 41 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 012 | 12 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 784 | 84 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 480 | 80 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 351 | 51 | 82 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 084 | 84 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 792 | 92 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 129 | 29 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 220 | 20 | 16 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47