| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 733 | 33 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 923 | 23 | 40 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 174 | 74 | 01 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 044 | 44 | 51 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 693 | 93 | 26 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 979 | 79 | 99 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 187 | 87 | 54 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 765 | 65 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 069 | 69 | 72 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 634 | 34 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 069 | 69 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 824 | 24 | 37 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 967 | 67 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 678 | 78 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 294 | 94 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 997 | 97 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 395 | 95 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 398 | 98 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 513 | 13 | 79 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 170 | 70 | 56 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 560 | 60 | 89 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 903 | 03 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 728 | 28 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 028 | 28 | 69 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
677
2 số dưới
07