| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 460 | 60 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 660 | 60 | 99 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 033 | 33 | 14 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 095 | 95 | 81 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 582 | 82 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 377 | 77 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 463 | 63 | 26 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 432 | 32 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 132 | 32 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 365 | 65 | 20 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 357 | 57 | 91 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 617 | 17 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 699 | 99 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 617 | 17 | 52 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 432 | 32 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 676 | 76 | 66 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 492 | 92 | 53 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 308 | 08 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 785 | 85 | 96 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 185 | 85 | 91 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 946 | 46 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 762 | 62 | 18 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 467 | 67 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 948 | 48 | 10 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47