| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 851 | 51 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 946 | 46 | 62 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 219 | 19 | 53 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 627 | 27 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 487 | 87 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 096 | 96 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 144 | 44 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 143 | 43 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 284 | 84 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 767 | 67 | 40 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 717 | 17 | 08 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 420 | 20 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 791 | 91 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 080 | 80 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 197 | 97 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 357 | 57 | 01 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 158 | 58 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 581 | 81 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 673 | 73 | 93 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 383 | 83 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 903 | 03 | 13 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2023 | 200 | 00 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2023 | 832 | 32 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2023 | 562 | 62 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47