| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 151 | 51 | 60 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 986 | 86 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 545 | 45 | 37 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 069 | 69 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2024 | 294 | 94 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2024 | 683 | 83 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 258 | 58 | 14 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 458 | 58 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 972 | 72 | 75 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 576 | 76 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 356 | 56 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2024 | 136 | 36 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2024 | 172 | 72 | 73 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 857 | 57 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 510 | 10 | 17 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 778 | 78 | 06 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 536 | 36 | 56 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 526 | 26 | 92 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2024 | 024 | 24 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2024 | 662 | 62 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 332 | 32 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 012 | 12 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 464 | 64 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 942 | 42 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47