| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 372 | 72 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 172 | 72 | 02 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 454 | 54 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 778 | 78 | 76 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 046 | 46 | 51 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 923 | 23 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 713 | 13 | 86 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 244 | 44 | 83 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 733 | 33 | 68 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 342 | 42 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 825 | 25 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 193 | 93 | 71 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 153 | 53 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 041 | 41 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 640 | 40 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 734 | 34 | 19 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 882 | 82 | 79 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 374 | 74 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 242 | 42 | 72 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 886 | 86 | 47 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 002 | 02 | 87 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2024 | 071 | 71 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2024 | 501 | 01 | 06 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 529 | 29 | 23 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47