| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 818 | 18 | 41 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 534 | 34 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 087 | 87 | 17 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 457 | 57 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 075 | 75 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 479 | 79 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 945 | 45 | 32 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 094 | 94 | 45 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 928 | 28 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 091 | 91 | 23 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 516 | 16 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 910 | 10 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 511 | 11 | 84 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 289 | 89 | 93 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 579 | 79 | 66 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 569 | 69 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 367 | 67 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 725 | 25 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 450 | 50 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 158 | 58 | 96 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 571 | 71 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 384 | 84 | 42 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2024 | 182 | 82 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 310 | 10 | 30 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47