| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 913 | 13 | 43 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 123 | 23 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 972 | 72 | 73 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 284 | 84 | 43 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 154 | 54 | 21 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 644 | 44 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 423 | 23 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 692 | 92 | 21 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 699 | 99 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 960 | 60 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 058 | 58 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 177 | 77 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 074 | 74 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 267 | 67 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 028 | 28 | 26 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 016 | 16 | 15 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 260 | 60 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 695 | 95 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 304 | 04 | 76 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 976 | 76 | 74 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 955 | 55 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 604 | 04 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 073 | 73 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 935 | 35 | 74 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47