| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2024 | 423 | 23 | 37 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2024 | 892 | 92 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2024 | 501 | 01 | 75 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2024 | 162 | 62 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2024 | 024 | 24 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2024 | 946 | 46 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2024 | 264 | 64 | 82 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2024 | 965 | 65 | 54 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2024 | 106 | 06 | 37 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2024 | 345 | 45 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2024 | 680 | 80 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2024 | 461 | 61 | 62 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2024 | 417 | 17 | 78 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2024 | 460 | 60 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2024 | 036 | 36 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2024 | 609 | 09 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2024 | 411 | 11 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2024 | 778 | 78 | 38 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2024 | 970 | 70 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2024 | 597 | 97 | 76 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2024 | 991 | 91 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 939 | 39 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 325 | 25 | 47 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 303 | 03 | 27 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47