| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 847 | 47 | 45 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 147 | 47 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 580 | 80 | 15 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 519 | 19 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 387 | 87 | 84 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2024 | 906 | 06 | 70 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2024 | 470 | 70 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 280 | 80 | 87 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 571 | 71 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 760 | 60 | 74 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2024 | 023 | 23 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2024 | 905 | 05 | 15 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2024 | 367 | 67 | 04 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2024 | 930 | 30 | 11 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2024 | 698 | 98 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2024 | 214 | 14 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 143 | 43 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2024 | 350 | 50 | 95 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2024 | 355 | 55 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2024 | 936 | 36 | 24 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2024 | 858 | 58 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2024 | 552 | 52 | 33 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2024 | 425 | 25 | 41 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2024 | 729 | 29 | 72 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47