| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 643 | 43 | 57 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 277 | 77 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 863 | 63 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 061 | 61 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 154 | 54 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 134 | 34 | 14 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 885 | 85 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 234 | 34 | 76 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 929 | 29 | 67 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 868 | 68 | 81 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 153 | 53 | 68 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 010 | 10 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 758 | 58 | 80 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 178 | 78 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 597 | 97 | 09 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 847 | 47 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 579 | 79 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 981 | 81 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 196 | 96 | 81 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 952 | 52 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 539 | 39 | 41 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 605 | 05 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 917 | 17 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 026 | 26 | 84 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47