| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2024 | 713 | 13 | 08 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2024 | 891 | 91 | 71 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2024 | 881 | 81 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2024 | 524 | 24 | 40 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2024 | 621 | 21 | 18 |
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2024 | 346 | 46 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2024 | 279 | 79 | 29 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2024 | 278 | 78 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2024 | 435 | 35 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2024 | 740 | 40 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2024 | 087 | 87 | 15 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2024 | 152 | 52 | 14 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2024 | 980 | 80 | 90 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2024 | 649 | 49 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2024 | 362 | 62 | 71 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2024 | 151 | 51 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2024 | 892 | 92 | 95 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2024 | 845 | 45 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2024 | 684 | 84 | 64 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2024 | 027 | 27 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2024 | 530 | 30 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 785 | 85 | 05 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 138 | 38 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 261 | 61 | 58 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47