| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2024 | 906 | 06 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2024 | 042 | 42 | 06 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 718 | 18 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 836 | 36 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 064 | 64 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 324 | 24 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 879 | 79 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2024 | 729 | 29 | 26 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2024 | 748 | 48 | 49 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 009 | 09 | 10 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 644 | 44 | 83 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 704 | 04 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 158 | 58 | 42 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 924 | 24 | 13 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2024 | 282 | 82 | 20 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2024 | 107 | 07 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 355 | 55 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 158 | 58 | 30 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 233 | 33 | 60 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 195 | 95 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 295 | 95 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2024 | 595 | 95 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2024 | 175 | 75 | 59 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2024 | 680 | 80 | 73 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47