| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 450 | 50 | 27 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 033 | 33 | 32 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 749 | 49 | 79 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 602 | 02 | 01 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 920 | 20 | 54 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 647 | 47 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 961 | 61 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 893 | 93 | 69 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 254 | 54 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 576 | 76 | 81 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 281 | 81 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 174 | 74 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 589 | 89 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 166 | 66 | 63 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 981 | 81 | 14 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 277 | 77 | 80 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 343 | 43 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 483 | 83 | 03 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 862 | 62 | 48 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 002 | 02 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 578 | 78 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 920 | 20 | 23 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 538 | 38 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 810 | 10 | 27 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47