| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 207 | 07 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 253 | 53 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 896 | 96 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 884 | 84 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 587 | 87 | 93 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 587 | 87 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 651 | 51 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 355 | 55 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 187 | 87 | 57 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 360 | 60 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 562 | 62 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 385 | 85 | 05 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 505 | 05 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 440 | 40 | 62 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 185 | 85 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 989 | 89 | 63 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 282 | 82 | 43 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 278 | 78 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 127 | 27 | 46 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 628 | 28 | 76 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 318 | 18 | 89 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 530 | 30 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 235 | 35 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 061 | 61 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47