| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 874 | 74 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 334 | 34 | 47 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 372 | 72 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 455 | 55 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 397 | 97 | 78 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 198 | 98 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 029 | 29 | 96 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 405 | 05 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 672 | 72 | 17 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 460 | 60 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 274 | 74 | 56 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 856 | 56 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 505 | 05 | 56 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 081 | 81 | 39 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 606 | 06 | 09 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 130 | 30 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 367 | 67 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 838 | 38 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 241 | 41 | 97 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 657 | 57 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 530 | 30 | 01 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 028 | 28 | 83 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 218 | 18 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 788 | 88 | 89 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47