| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 923 | 23 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 033 | 33 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 558 | 58 | 98 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 945 | 45 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 677 | 77 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2024 | 962 | 62 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2024 | 157 | 57 | 22 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 174 | 74 | 24 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 256 | 56 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 847 | 47 | 72 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 742 | 42 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 339 | 39 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 057 | 57 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 095 | 95 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 554 | 54 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 535 | 35 | 67 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 866 | 66 | 24 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 649 | 49 | 71 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 174 | 74 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 063 | 63 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 222 | 22 | 21 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 164 | 64 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 264 | 64 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 429 | 29 | 49 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47