| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 040 | 40 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 549 | 49 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 525 | 25 | 27 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 036 | 36 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 183 | 83 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 720 | 20 | 84 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 065 | 65 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 783 | 83 | 46 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 744 | 44 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 592 | 92 | 87 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 689 | 89 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 662 | 62 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 185 | 85 | 15 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 881 | 81 | 78 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 911 | 11 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 247 | 47 | 07 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 589 | 89 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 917 | 17 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 925 | 25 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 382 | 82 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 654 | 54 | 17 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 034 | 34 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 387 | 87 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 140 | 40 | 90 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47