| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 936 | 36 | 69 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 658 | 58 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 624 | 24 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 570 | 70 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 838 | 38 | 39 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 610 | 10 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 187 | 87 | 74 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 429 | 29 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 271 | 71 | 53 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 695 | 95 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 574 | 74 | 73 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 325 | 25 | 92 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 397 | 97 | 74 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 626 | 26 | 61 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 525 | 25 | 67 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 182 | 82 | 37 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 355 | 55 | 27 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 614 | 14 | 37 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 812 | 12 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 790 | 90 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 406 | 06 | 13 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 228 | 28 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 814 | 14 | 24 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 285 | 85 | 87 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47