| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 511 | 11 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 677 | 77 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 514 | 14 | 51 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 374 | 74 | 58 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 971 | 71 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 950 | 50 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 867 | 67 | 20 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 949 | 49 | 07 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 525 | 25 | 12 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 031 | 31 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 426 | 26 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 802 | 02 | 47 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 575 | 75 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 268 | 68 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 937 | 37 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 438 | 38 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 997 | 97 | 38 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 198 | 98 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 323 | 23 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 139 | 39 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 971 | 71 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 571 | 71 | 18 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 036 | 36 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 901 | 01 | 21 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47