| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 507 | 07 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 798 | 98 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 908 | 08 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 957 | 57 | 63 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 663 | 63 | 54 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 808 | 08 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 646 | 46 | 49 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 772 | 72 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 086 | 86 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 419 | 19 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 331 | 31 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 097 | 97 | 65 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 364 | 64 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 099 | 99 | 76 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 246 | 46 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 329 | 29 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 359 | 59 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 615 | 15 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 315 | 15 | 69 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 695 | 95 | 39 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 217 | 17 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 532 | 32 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 773 | 73 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 115 | 15 | 35 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47