| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 476 | 76 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 508 | 08 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 807 | 07 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 210 | 10 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 390 | 90 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 271 | 71 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 513 | 13 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 155 | 55 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 624 | 24 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 299 | 99 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 547 | 47 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 905 | 05 | 40 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 389 | 89 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 087 | 87 | 67 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 408 | 08 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 965 | 65 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 492 | 92 | 35 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 799 | 99 | 63 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 367 | 67 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 203 | 03 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 277 | 77 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 284 | 84 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 288 | 88 | 09 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 631 | 31 | 93 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47