| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 553 | 53 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 272 | 72 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 910 | 10 | 03 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 251 | 51 | 36 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 371 | 71 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 321 | 21 | 28 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 918 | 18 | 12 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 468 | 68 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 046 | 46 | 30 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 062 | 62 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 698 | 98 | 64 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 370 | 70 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 209 | 09 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 547 | 47 | 09 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 083 | 83 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 681 | 81 | 31 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 965 | 65 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 528 | 28 | 89 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 234 | 34 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 617 | 17 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 352 | 52 | 59 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 637 | 37 | 51 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 795 | 95 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 150 | 50 | 83 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47