| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 691 | 91 | 61 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 162 | 62 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 956 | 56 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 627 | 27 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 144 | 44 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 766 | 66 | 15 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 517 | 17 | 24 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 437 | 37 | 91 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 731 | 31 | 24 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 887 | 87 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 291 | 91 | 36 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 446 | 46 | 35 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 231 | 31 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 967 | 67 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 882 | 82 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 943 | 43 | 97 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 341 | 41 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 674 | 74 | 67 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 427 | 27 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 831 | 31 | 27 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 382 | 82 | 68 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 549 | 49 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 953 | 53 | 27 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 105 | 05 | 98 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47