| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 269 | 69 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 625 | 25 | 24 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 732 | 32 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 246 | 46 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 752 | 52 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 551 | 51 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 446 | 46 | 72 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 466 | 66 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 565 | 65 | 64 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 909 | 09 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 711 | 11 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 826 | 26 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 212 | 12 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 169 | 69 | 19 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 076 | 76 | 09 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 831 | 31 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 299 | 99 | 96 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 705 | 05 | 96 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 764 | 64 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 730 | 30 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 734 | 34 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2025 | 784 | 84 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 413 | 13 | 26 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 962 | 62 | 43 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47