| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 519 | 19 | 69 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 034 | 34 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 545 | 45 | 96 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 618 | 18 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 765 | 65 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 714 | 14 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 881 | 81 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 341 | 41 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 932 | 32 | 80 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 650 | 50 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 038 | 38 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 363 | 63 | 34 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 774 | 74 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 587 | 87 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 455 | 55 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 640 | 40 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 694 | 94 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 052 | 52 | 56 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 807 | 07 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 018 | 18 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 271 | 71 | 27 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 694 | 94 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 291 | 91 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 012 | 12 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47