| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 147 | 47 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 756 | 56 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 761 | 61 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 331 | 31 | 77 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 025 | 25 | 17 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 870 | 70 | 36 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 385 | 85 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 679 | 79 | 06 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 831 | 31 | 52 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 739 | 39 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 432 | 32 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 794 | 94 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 927 | 27 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 806 | 06 | 83 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 683 | 83 | 71 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 950 | 50 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 167 | 67 | 81 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 623 | 23 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 751 | 51 | 92 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 650 | 50 | 16 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 452 | 52 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 695 | 95 | 08 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 411 | 11 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 593 | 93 | 34 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47