| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 434 | 34 | 17 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 439 | 39 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 467 | 67 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 498 | 98 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 107 | 07 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 582 | 82 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 608 | 08 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 120 | 20 | 58 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 231 | 31 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 108 | 08 | 96 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 904 | 04 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 742 | 42 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 708 | 08 | 87 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 263 | 63 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 240 | 40 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 678 | 78 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 874 | 74 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 426 | 26 | 74 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 483 | 83 | 29 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 679 | 79 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 934 | 34 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 915 | 15 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 394 | 94 | 81 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 809 | 09 | 69 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47