| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 027 | 27 | 16 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 851 | 51 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 927 | 27 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 194 | 94 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 567 | 67 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 396 | 96 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 445 | 45 | 33 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 937 | 37 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 081 | 81 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 754 | 54 | 68 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 128 | 28 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 172 | 72 | 54 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 890 | 90 | 64 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 837 | 37 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 347 | 47 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 074 | 74 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 442 | 42 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 019 | 19 | 54 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 529 | 29 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 870 | 70 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 934 | 34 | 21 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 116 | 16 | 22 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 879 | 79 | 53 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 116 | 16 | 66 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47