| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 882 | 82 | 44 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 740 | 40 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 258 | 58 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 346 | 46 | 51 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 447 | 47 | 02 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 355 | 55 | 40 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 008 | 08 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 237 | 37 | 98 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 906 | 06 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 957 | 57 | 23 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 969 | 69 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 023 | 23 | 86 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 483 | 83 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 532 | 32 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 780 | 80 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 517 | 17 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 377 | 77 | 76 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 462 | 62 | 30 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 861 | 61 | 53 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 028 | 28 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 708 | 08 | 52 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 946 | 46 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 377 | 77 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 570 | 70 | 37 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47