| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 851 | 51 | 23 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 108 | 08 | 27 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 300 | 00 | 78 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 018 | 18 | 17 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 312 | 12 | 79 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 280 | 80 | 51 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 244 | 44 | 98 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 070 | 70 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 934 | 34 | 19 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 403 | 03 | 90 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 403 | 03 | 90 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 741 | 41 | 02 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 854 | 54 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 922 | 22 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 057 | 57 | 89 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 235 | 35 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 198 | 98 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 249 | 49 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 187 | 87 | 39 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 497 | 97 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 602 | 02 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 209 | 09 | 61 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 925 | 25 | 68 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 654 | 54 | 08 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47