| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 775 | 75 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 241 | 41 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 061 | 61 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 693 | 93 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 385 | 85 | 54 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 185 | 85 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 434 | 34 | 40 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 171 | 71 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 835 | 35 | 05 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 898 | 98 | 61 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 996 | 96 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 092 | 92 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 347 | 47 | 13 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 972 | 72 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 249 | 49 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 417 | 17 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 257 | 57 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 896 | 96 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 117 | 17 | 68 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 539 | 39 | 74 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 937 | 37 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 843 | 43 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 153 | 53 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 498 | 98 | 28 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47