| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 690 | 90 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 595 | 95 | 89 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 372 | 72 | 23 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 975 | 75 | 46 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 996 | 96 | 30 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 020 | 20 | 77 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 162 | 62 | 56 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 757 | 57 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 065 | 65 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 143 | 43 | 63 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 362 | 62 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 612 | 12 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 036 | 36 | 91 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 417 | 17 | 87 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 640 | 40 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 391 | 91 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 457 | 57 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 764 | 64 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 098 | 98 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 812 | 12 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 863 | 63 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 352 | 52 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 881 | 81 | 19 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 430 | 30 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47