| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 688 | 88 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 268 | 68 | 52 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2024 | 919 | 19 | 90 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2024 | 053 | 53 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 048 | 48 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 301 | 01 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 460 | 60 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 887 | 87 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 403 | 03 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2024 | 678 | 78 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2024 | 625 | 25 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 215 | 15 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 874 | 74 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 221 | 21 | 78 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2024 | 729 | 29 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2024 | 505 | 05 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2024 | 394 | 94 | 25 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2024 | 568 | 68 | 07 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2024 | 603 | 03 | 81 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2024 | 847 | 47 | 69 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 848 | 48 | 74 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2024 | 801 | 01 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2024 | 554 | 54 | 84 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2024 | 948 | 48 | 13 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
911
2 số dưới
89