| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 740 | 40 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 414 | 14 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 382 | 82 | 34 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 607 | 07 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 785 | 85 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 243 | 43 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 382 | 82 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 371 | 71 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 038 | 38 | 36 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 943 | 43 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 577 | 77 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 740 | 40 | 08 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 947 | 47 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 421 | 21 | 74 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 155 | 55 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 431 | 31 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2023 | 293 | 93 | 60 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2023 | 398 | 98 | 13 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2023 | 051 | 51 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2023 | 713 | 13 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2023 | 282 | 82 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2023 | 244 | 44 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2023 | 799 | 99 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2023 | 935 | 35 | 48 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87